арши́н аршин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ác-sinđơn vị đo chiều dài Nga bằng 0, 71m

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchарши́нарши́ны
Sinh cáchарши́наарши́н
Tặng cáchарши́нуарши́нам
Đối cáchарши́нарши́ны
Công cụ cáchарши́номарши́нами
Giới cáchарши́неарши́нах