са́жевый сажевый

tính từ

Nghĩa

  1. đen sì, có muội than, màu muội than

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсажевыйсажевоесажеваясажевые
Sinh cáchсажевогосажевогосажевойсажевых
Tặng cáchсажевомусажевомусажевойсажевым
Đối cáchсажевый, сажевогосажевоесажевуюсажевые, сажевых
Công cụ cáchсажевымсажевымсажевой, сажевоюсажевыми
Giới cáchсажевомсажевомсажевойсажевых

Từ liên quan