са́жа сажа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bồ hóng, mồ hóng, nhọ, lọ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchса́жаса́жи
Sinh cáchса́жиса́ж
Tặng cáchса́жеса́жам
Đối cáchса́жуса́жи
Công cụ cáchса́жей, са́жеюса́жами
Giới cáchса́жеса́жах