сади́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ bạo dâm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сади́ст | сади́сты |
| Sinh cách | сади́ста | сади́стов |
| Tặng cách | сади́сту | сади́стам |
| Đối cách | сади́ста | сади́стов |
| Công cụ cách | сади́стом | сади́стами |
| Giới cách | сади́сте | сади́стах |