сади́зм садизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bạo dâm
  2. hung bạo, tàn bạotínhперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсади́змсади́змы
Sinh cáchсади́змасади́змов
Tặng cáchсади́змусади́змам
Đối cáchсади́змсади́змы
Công cụ cáchсади́змомсади́змами
Giới cáchсади́змесади́змах

Từ liên quan