рыча́ть рычать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gầm gừ, gầm, gừ, gừ gừ

Chia động từ

Hiện tại
ярычу́
тырычи́шь
он / она / онорычи́т
мырычи́м
вырычи́те
онирыча́т
Quá khứ
Giống đựcрыча́л
Giống cáiрыча́ла
Giống trungрыча́ло
Số nhiềuрыча́ли
Mệnh lệnh
Số ítрычи́
Số nhiềuрычи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрыча́щийрыча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрыча́рычав, рычавши

Ví dụ

  • собака рычатьит
    con chó gầm gừ (gừ gừ, gừ)

Từ liên quan