рык
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiếng gầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ры́к | ры́ки |
| Sinh cách | ры́ка | ры́ков |
| Tặng cách | ры́ку | ры́кам |
| Đối cách | ры́к | ры́ки |
| Công cụ cách | ры́ком | ры́ками |
| Giới cách | ры́ке | ры́ках |
Ví dụ
- львиный рыкtiếng sư tử gầm, tiếng gầm của sư tử