поры́ться порыться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lục, lục lọi

Chia động từ

Tương lai
япоро́юсь
тыпоро́ешься
он / она / онопоро́ется
мыпоро́емся
выпоро́етесь
онипоро́ются
Quá khứ
Giống đựcпоры́лся
Giống cáiпоры́лась
Giống trungпоры́лось
Số nhiềuпоры́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоро́йся
Số nhiềuпоро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поры́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поры́вшись

Ví dụ

  • порыться в карманах
    lục túi, lục lọi trong túi