поры́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Lục, lục lọi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поро́юсь |
| ты | поро́ешься |
| он / она / оно | поро́ется |
| мы | поро́емся |
| вы | поро́етесь |
| они | поро́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поры́лся |
| Giống cái | поры́лась |
| Giống trung | поры́лось |
| Số nhiều | поры́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поро́йся |
| Số nhiều | поро́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поры́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поры́вшись |
Ví dụ
- порыться в карманахlục túi, lục lọi trong túi