ры́ночный рыночный

tính từ

Nghĩa

  1. Chợ, thương trường
  2. thị trườngthuộc về

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchры́ночныйры́ночноеры́ночнаяры́ночные
Sinh cáchры́ночногоры́ночногоры́ночнойры́ночных
Tặng cáchры́ночномуры́ночномуры́ночнойры́ночным
Đối cáchры́ночный, ры́ночногоры́ночноеры́ночнуюры́ночные, ры́ночных
Công cụ cáchры́ночнымры́ночнымры́ночной, (ры́ночною)ры́ночными
Giới cáchры́ночномры́ночномры́ночнойры́ночных

Ví dụ

  • рыночная цена
    giá chợ, thị giá, giá cả ở chợ
  • рыночная торговля
    [việc] buôn bán ở chợ

Từ liên quan