руса́лка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nàng tiên cá, nữ thần mình cá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руса́лка | руса́лки |
| Sinh cách | руса́лки | руса́лок |
| Tặng cách | руса́лке | руса́лкам |
| Đối cách | руса́лку | руса́лок |
| Công cụ cách | руса́лкой, руса́лкою | руса́лками |
| Giới cách | руса́лке | руса́лках |