руса́лочка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- tiên cá nhỏ, nàng tiên cá nhỏ, cá tiên nhỏdiminutive
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руса́лочка | руса́лочки |
| Sinh cách | руса́лочки | руса́лочек |
| Tặng cách | руса́лочке | руса́лочкам |
| Đối cách | руса́лочку | руса́лочек |
| Công cụ cách | руса́лочкой, руса́лочкою | руса́лочками |
| Giới cách | руса́лочке | руса́лочках |