руса́лочка русалочка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. tiên cá nhỏ, nàng tiên cá nhỏ, cá tiên nhỏdiminutive

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруса́лочкаруса́лочки
Sinh cáchруса́лочкируса́лочек
Tặng cáchруса́лочкеруса́лочкам
Đối cáchруса́лочкуруса́лочек
Công cụ cáchруса́лочкой, руса́лочкоюруса́лочками
Giới cáchруса́лочкеруса́лочках