руле́т рулет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh cuốn, ru-létкушаньеmón
  2. bánh ngọt cuốn lớpсладкий пирог
  3. giăm bông cuốn, thịt ru-létокорок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруле́труле́ты
Sinh cáchруле́таруле́тов
Tặng cáchруле́туруле́там
Đối cáchруле́труле́ты
Công cụ cáchруле́томруле́тами
Giới cáchруле́теруле́тах

Ví dụ

  • мясной рулет
    bánh cuốn nhân thịt

Từ liên quan