руле́тка рулетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thước dâyизмерительный инструмент
  2. thước cuộn, thước cuốnизмерительнаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруле́ткаруле́тки
Sinh cáchруле́ткируле́ток
Tặng cáchруле́ткеруле́ткам
Đối cáchруле́ткуруле́тки
Công cụ cáchруле́ткой, руле́ткоюруле́тками
Giới cáchруле́ткеруле́тках