руле́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thước dâyизмерительный инструмент
- thước cuộn, thước cuốnизмерительнаяcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руле́тка | руле́тки |
| Sinh cách | руле́тки | руле́ток |
| Tặng cách | руле́тке | руле́ткам |
| Đối cách | руле́тку | руле́тки |
| Công cụ cách | руле́ткой, руле́ткою | руле́тками |
| Giới cách | руле́тке | руле́тках |