рукоблу́дие рукоблудие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thủ dâm, tự sướng
  2. thủ dâm, onanism

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрукоблу́диерукоблу́дия
Sinh cáchрукоблу́диярукоблу́дий
Tặng cáchрукоблу́диюрукоблу́диям
Đối cáchрукоблу́диерукоблу́дия
Công cụ cáchрукоблу́диемрукоблу́диями
Giới cáchрукоблу́диирукоблу́диях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa