Бо́стон Бостон

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Boston

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБо́стон—
Sinh cáchБо́стона—
Tặng cáchБо́стону—
Đối cáchБо́стон—
Công cụ cáchБо́стоном—
Giới cáchБо́стоне—

босто́н бостон

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Boston

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбосто́нбосто́ны
Sinh cáchбосто́набосто́нов
Tặng cáchбосто́нубосто́нам
Đối cáchбосто́нбосто́ны
Công cụ cáchбосто́номбосто́нами
Giới cáchбосто́небосто́нах