рукави́ца рукавица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. găng tay liền ngón
  2. găng tay liền ngón, găng tay giáp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрукави́царукави́цы
Sinh cáchрукави́цырукави́ц
Tặng cáchрукави́церукави́цам
Đối cáchрукави́цурукави́цы
Công cụ cáchрукави́цей, рукави́цеюрукави́цами
Giới cáchрукави́церукави́цах

Từ liên quan