ру́ины
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- tàn tích, đống đổ nát, di tích
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руи́на | руи́ны |
| Sinh cách | руи́ны | руи́н |
| Tặng cách | руи́не | руи́нам |
| Đối cách | руи́ну | руи́ны |
| Công cụ cách | руи́ной, руи́ною | руи́нами |
| Giới cách | руи́не | руи́нах |