руи́на руина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tàn tíchразвалины какого-либо строения, сооружения
  2. phế tích, đống đổ nát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchруи́наруи́ны
Sinh cáchруи́ныруи́н
Tặng cáchруи́неруи́нам
Đối cáchруи́нуруи́ны
Công cụ cáchруи́ной, руи́ноюруи́нами
Giới cáchруи́неруи́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa