руда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Quặng, khoáng thạchуст.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руда́ | ру́ды |
| Sinh cách | руды́ | ру́д |
| Tặng cách | руде́ | ру́дам |
| Đối cách | руду́ | ру́ды |
| Công cụ cách | рудо́й, рудо́ю | ру́дами |
| Giới cách | руде́ | ру́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | руда́ | ру́ды |
| Sinh cách | руды́ | ру́д |
| Tặng cách | руде́ | ру́дам |
| Đối cách | руду́ | ру́ды |
| Công cụ cách | рудо́й, рудо́ю | ру́дами |
| Giới cách | руде́ | ру́дах |