рудоко́п
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ mỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рудоко́п | рудоко́пы |
| Sinh cách | рудоко́па | рудоко́пов |
| Tặng cách | рудоко́пу | рудоко́пам |
| Đối cách | рудоко́па | рудоко́пов |
| Công cụ cách | рудоко́пом | рудоко́пами |
| Giới cách | рудоко́пе | рудоко́пах |