руга́вшийся ругавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã chửi thề, đã mắng nhiếc, từng chửi bới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchруга́вшийсяруга́вшеесяруга́вшаясяруга́вшиеся
Sinh cáchруга́вшегосяруга́вшегосяруга́вшейсяруга́вшихся
Tặng cáchруга́вшемусяруга́вшемусяруга́вшейсяруга́вшимся
Đối cáchруга́вшегося, руга́вшийсяруга́вшеесяруга́вшуюсяруга́вшихся, руга́вшиеся
Công cụ cáchруга́вшимсяруга́вшимсяруга́вшейся, руга́вшеюсяруга́вшимися
Giới cáchруга́вшемсяруга́вшемсяруга́вшейсяруга́вшихся

руга́ться ругаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc

Chia động từ

Hiện tại
яруга́юсь
тыруга́ешься
он / она / оноруга́ется
мыруга́емся
выруга́етесь
онируга́ются
Quá khứ
Giống đựcруга́лся
Giống cáiруга́лась
Giống trungруга́лось
Số nhiềuруга́лись
Mệnh lệnh
Số ítруга́йся
Số nhiềuруга́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngруга́ющийсяруга́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từруга́ясьругавшись