Từ điển

    рувд

    danh từ

    Nghĩa

    1. công an quận, sở cảnh sát quận, phòng cảnh sát quận

    Từ liên quan

    де́лоcông việc; nghề, lĩnh vựcвну́треннийbên trong; bên trongрайо́нHuyện; Vùng, khu vựcуправле́ниеsự quản lý; cục, banмвдBộ Nội vụ Ngaгувд
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)