рувдdanh từNghĩacông an quận, sở cảnh sát quận, phòng cảnh sát quậnTừ liên quanде́лоcông việc; nghề, lĩnh vựcвну́треннийbên trong; bên trongрайо́нHuyện; Vùng, khu vựcуправле́ниеsự quản lý; cục, banмвдBộ Nội vụ Ngaгувд