Nghĩa
- công cụ đá hai mặt
- rìu tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | руби́ло | руби́ла |
|---|
| Sinh cách | руби́ла | руби́л |
|---|
| Tặng cách | руби́лу | руби́лам |
|---|
| Đối cách | руби́ло | руби́ла |
|---|
| Công cụ cách | руби́лом | руби́лами |
|---|
| Giới cách | руби́ле | руби́лах |
|---|
Nghĩa
- băm, vằm, băm nhỏ, vằm nhỏизмельчать
- chémсаблей и т. п.
- chặt, bổ, chặt nhỏ, bổ nhỏ, chặt. . . từng đoạn, bổ. . . từng mảnhразрубать
- xây dựng, làm, dựngстроить из брёвен
- đẵn, đốn, hạ, ngả, chặtподсекать, валить
- — nói thẳng vào mặt, nói xẵng, nói bốp chátthông tụcговорить резко, прямо
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | рублю́ |
|---|
| ты | ру́бишь |
|---|
| он / она / оно | ру́бит |
|---|
| мы | ру́бим |
|---|
| вы | ру́бите |
|---|
| они | ру́бят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | руби́л |
|---|
| Giống cái | руби́ла |
|---|
| Giống trung | руби́ло |
|---|
| Số nhiều | руби́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | руби́ |
|---|
| Số nhiều | руби́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | ру́бящий | руби́вший |
|---|
| Bị động | руби́мый | ру́бленный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | рубя́ | рубив, рубивши |
|---|