поруби́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- băm, vằmизрубить
- chémзарубить
- đẵn, chặt, đốnвырубить всё, многоеnhiều
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | порублю́ |
| ты | пору́бишь |
| он / она / оно | пору́бит |
| мы | пору́бим |
| вы | пору́бите |
| они | пору́бят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поруби́л |
| Giống cái | поруби́ла |
| Giống trung | поруби́ло |
| Số nhiều | поруби́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поруби́ |
| Số nhiều | поруби́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поруби́вший |
| Bị động | — | пору́бленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поруби́в, порубивши |