ро́ющийся роющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang đào bới, đang khoét hang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchро́ющийсяро́ющеесяро́ющаясяро́ющиеся
Sinh cáchро́ющегосяро́ющегосяро́ющейсяро́ющихся
Tặng cáchро́ющемусяро́ющемусяро́ющейсяро́ющимся
Đối cáchро́ющегося, ро́ющийсяро́ющеесяро́ющуюсяро́ющихся, ро́ющиеся
Công cụ cáchро́ющимсяро́ющимсяро́ющейся, ро́ющеюсяро́ющимися
Giới cáchро́ющемсяро́ющемсяро́ющейсяро́ющихся

ры́ться рыться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bới tìm, lục tìm, lục lọi, tìm kiếm, tìm tòiперебирать
  2. Đào bới

Chia động từ

Hiện tại
яро́юсь
тыро́ешься
он / она / оноро́ется
мыро́емся
выро́етесь
ониро́ются
Quá khứ
Giống đựcры́лся
Giống cáiры́лась
Giống trungры́лось
Số nhiềuры́лись
Mệnh lệnh
Số ítро́йся
Số nhiềuро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngро́ющийсяры́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từроясьрывшись