ро́ссыпь россыпь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Sa khoáng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́ссыпьро́ссыпи
Sinh cáchро́ссыпиро́ссыпей
Tặng cáchро́ссыпиро́ссыпям
Đối cáchро́ссыпьро́ссыпи
Công cụ cáchро́ссыпьюро́ссыпями
Giới cáchро́ссыпиро́ссыпях

Ví dụ

  • платиновые россыпи
    sa khoáng bạch kim

Từ liên quan