ро́ссыпь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sa khoáng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ро́ссыпь | ро́ссыпи |
| Sinh cách | ро́ссыпи | ро́ссыпей |
| Tặng cách | ро́ссыпи | ро́ссыпям |
| Đối cách | ро́ссыпь | ро́ссыпи |
| Công cụ cách | ро́ссыпью | ро́ссыпями |
| Giới cách | ро́ссыпи | ро́ссыпях |
Ví dụ
- платиновые россыпиsa khoáng bạch kim