ро́спись роспись

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tranh tường, bích họaстенная живописьbức
  2. vẽ, tô điểmдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchро́списьро́списи
Sinh cáchро́списиро́списей
Tặng cáchро́списиро́списям
Đối cáchро́списьро́списи
Công cụ cáchро́списьюро́списями
Giới cáchро́списиро́списях

Ví dụ

  • роспись потолка
    [sự] vẽ trần nhà