романи́стика
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Rôman học, môn ngữ văn Rôman
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | романи́стика | — |
| Sinh cách | романи́стики | — |
| Tặng cách | романи́стике | — |
| Đối cách | романи́стику | — |
| Công cụ cách | романи́стикой, романи́стикою | — |
| Giới cách | романи́стике | — |