романи́стика романистика

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Rôman học, môn ngữ văn Rôman

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchромани́стика—
Sinh cáchромани́стики—
Tặng cáchромани́стике—
Đối cáchромани́стику—
Công cụ cáchромани́стикой, романи́стикою—
Giới cáchромани́стике—

Từ liên quan