роко́чущий рокочущий

tính từ

Nghĩa

  1. gầm gừ, ầm ầm, rền vang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchроко́чущийроко́чущеероко́чущаяроко́чущие
Sinh cáchроко́чущегороко́чущегороко́чущейроко́чущих
Tặng cáchроко́чущемуроко́чущемуроко́чущейроко́чущим
Đối cáchроко́чущий, роко́чущегороко́чущеероко́чущуюроко́чущие, роко́чущих
Công cụ cáchроко́чущимроко́чущимроко́чущей, роко́чущеюроко́чущими
Giới cáchроко́чущемроко́чущемроко́чущейроко́чущих
Dạng ngắnроко́чущроко́чущероко́чущароко́чущи

рокота́ть рокотать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Rào rào, ầm ì, rì rào
  2. ầm ầm, rầm rầm, xình xịchгрохотатьkêu

Chia động từ

Hiện tại
ярокочу́
тыроко́чешь
он / она / онороко́чет
мыроко́чем
выроко́чете
онироко́чут
Quá khứ
Giống đựcрокота́л
Giống cáiрокота́ла
Giống trungрокота́ло
Số nhiềuрокота́ли
Mệnh lệnh
Số ítрокочи́
Số nhiềuрокочи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngроко́чущийрокота́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрокоча́рокотав, рокотавши