розе́тка розетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. [cái đĩa đựng mứtблюдце для варенья
  2. nơ hoa hồng, nơ hoa thị, hoa trang trí, nơукрашение
  3. ổ cắm điện, ổ điệncái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрозе́ткарозе́тки
Sinh cáchрозе́ткирозе́ток
Tặng cáchрозе́ткерозе́ткам
Đối cáchрозе́ткурозе́тки
Công cụ cáchрозе́ткой, розе́ткоюрозе́тками
Giới cáchрозе́ткерозе́тках

Ví dụ

  • штепсельная розетка
    [cái] ổ cắm điện

Từ đồng nghĩa