рождество́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Lễ Thiên chúa giáng sinh, lễ Giáng sinh, lễ Nô-en
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рождество́ | рождества́ |
| Sinh cách | рождества́ | рожде́ств |
| Tặng cách | рождеству́ | рождества́м |
| Đối cách | рождество́ | рождества́ |
| Công cụ cách | рождество́м | рождества́ми |
| Giới cách | рождестве́ | рождества́х |
