родово́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc dòng tộc, thuộc giống, thuộc giống ngữ pháp
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | родово́й | родово́е | родова́я | родовы́е |
| Sinh cách | родово́го | родово́го | родово́й | родовы́х |
| Tặng cách | родово́му | родово́му | родово́й | родовы́м |
| Đối cách | родово́й | родово́е | родову́ю | родовы́е |
| Công cụ cách | родовы́м | родовы́м | родово́й | родовы́ми |
| Giới cách | родово́м | родово́м | родово́й | родовы́х |