родово́й родовой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc dòng tộc, thuộc giống, thuộc giống ngữ pháp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchродово́йродово́еродова́яродовы́е
Sinh cáchродово́городово́городово́йродовы́х
Tặng cáchродово́муродово́муродово́йродовы́м
Đối cáchродово́йродово́еродову́юродовы́е
Công cụ cáchродовы́мродовы́мродово́йродовы́ми
Giới cáchродово́мродово́мродово́йродовы́х

Từ liên quan