рога́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bọ sừng, bọ cánh cứng sừng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рога́ч | рогачи́ |
| Sinh cách | рогача́ | рогаче́й |
| Tặng cách | рогачу́ | рогача́м |
| Đối cách | рогача́ | рогаче́й |
| Công cụ cách | рогачо́м | рогача́ми |
| Giới cách | рогаче́ | рогача́х |