рога́ч рогач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bọ sừng, bọ cánh cứng sừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрога́чрогачи́
Sinh cáchрогача́рогаче́й
Tặng cáchрогачу́рогача́м
Đối cáchрогача́рогаче́й
Công cụ cáchрогачо́мрогача́ми
Giới cáchрогаче́рогача́х

Từ liên quan