рога́тка рогатка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. súng cao su, ná cao suметалельнаяcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрога́ткарога́тки
Sinh cáchрога́ткирога́ток
Tặng cáchрога́ткерога́ткам
Đối cáchрога́ткурога́тки
Công cụ cáchрога́ткой, рога́ткоюрога́тками
Giới cáchрога́ткерога́тках

Ví dụ

  • стрелять из рогатки
    bắn súng (ná) cao su

Từ liên quan