ровня́ть ровнять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm... thẳng hàng, gióng thẳng hàngделать прямым
  2. san bằng, san phẳng, làm bằng phẳngВ

Chia động từ

Hiện tại
яровня́ю
тыровня́ешь
он / она / оноровня́ет
мыровня́ем
выровня́ете
онировня́ют
Quá khứ
Giống đựcровня́л
Giống cáiровня́ла
Giống trungровня́ло
Số nhiềuровня́ли
Mệnh lệnh
Số ítровня́й
Số nhiềuровня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngровня́ющийровня́вший
Bị độngровняемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từровня́яровняв, ровнявши

Ví dụ

  • ровнять что-л. катками
    lăn phẳng cái gì, san bằng cái gì bằng trục lăn, san phẳng cái gì bằng xe lu