рове́сник ровесник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người cùng tuổi, người đồng canh, bạn đồng niên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрове́сникрове́сники
Sinh cáchрове́сникарове́сников
Tặng cáchрове́сникурове́сникам
Đối cáchрове́сникарове́сников
Công cụ cáchрове́сникомрове́сниками
Giới cáchрове́сникерове́сниках

Ví dụ

  • они ровесникки
    họ là những người cùng tuổi
  • он мой ровесник
    cậu ấy [là người] cùng tuổi với tôi, anh ấy là ban đồng niên của tôi
  • ровесник революции
    người cùng tuổi với cách mạng