рихтовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phẳng, dũa phẳng, ép phẳng
  2. nắn thẳng, làm thẳng, chỉnh thẳng
  3. căn chỉnh, chỉnh hình, căn chỉnh vị trí, chỉnh trục

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрихтующийрихтова́вший
Bị độngрихтуемыйрихто́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрихту́ярихтовавши