отрихтова́ть отрихтоватьđộng từthể hoàn thànhCặp thể рихтоватьlàm phẳng, dũa phẳng, ép phẳng; nắn thẳng, làm thẳng, chỉnh thẳngNghĩanắn thẳng, gò phẳng, chỉnh thẳng