рихтова́вший рихтовавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã nắn chỉnh, sửa thẳng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрихтова́вшийрихтова́вшеерихтова́вшаярихтова́вшие
Sinh cáchрихтова́вшегорихтова́вшегорихтова́вшейрихтова́вших
Tặng cáchрихтова́вшемурихтова́вшемурихтова́вшейрихтова́вшим
Đối cáchрихтова́вшего, рихтова́вшийрихтова́вшеерихтова́вшуюрихтова́вших, рихтова́вшие
Công cụ cáchрихтова́вшимрихтова́вшимрихтова́вшей, рихтова́вшеюрихтова́вшими
Giới cáchрихтова́вшемрихтова́вшемрихтова́вшейрихтова́вших

рихтовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phẳng, dũa phẳng, ép phẳng
  2. nắn thẳng, làm thẳng, chỉnh thẳng
  3. căn chỉnh, chỉnh hình, căn chỉnh vị trí, chỉnh trục

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрихтующийрихтова́вший
Bị độngрихтуемыйрихто́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрихту́ярихтовавши