рифмова́ть рифмоватьđộng từthể chưa hoàn thànhCặp thể срифмова́тьgieo vần, làm vầnNghĩaĐặt vần, tìm vần, gieo vần, tìm vậnChia động từTính động từhiện tạiquá khứChủ độngрифму́ющийрифмова́вшийBị độngрифму́емыйрифмо́ванныйhiện tạiquá khứTrạng động từрифму́ярифмовавши