риску́ющий рискующий

tính từ

Nghĩa

  1. liều lĩnh, dám mạo hiểm, sẵn sàng chấp nhận rủi ro

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchриску́ющийриску́ющеериску́ющаяриску́ющие
Sinh cáchриску́ющегориску́ющегориску́ющейриску́ющих
Tặng cáchриску́ющемуриску́ющемуриску́ющейриску́ющим
Đối cáchриску́ющего, риску́ющийриску́ющеериску́ющуюриску́ющих, риску́ющие
Công cụ cáchриску́ющимриску́ющимриску́ющей, риску́ющеюриску́ющими
Giới cáchриску́ющемриску́ющемриску́ющейриску́ющих

рискова́ть рисковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mạo hiểm, liều lĩnh

Chia động từ

Hiện tại
яриску́ю
тыриску́ешь
он / она / онориску́ет
мыриску́ем
выриску́ете
онириску́ют
Quá khứ
Giống đựcрискова́л
Giống cáiрискова́ла
Giống trungрискова́ло
Số nhiềuрискова́ли
Mệnh lệnh
Số ítриску́й
Số nhiềuриску́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngриску́ющийрискова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từриску́ярисковавши