риску́ющий
tính từ
Nghĩa
- liều lĩnh, dám mạo hiểm, sẵn sàng chấp nhận rủi ro
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | риску́ющий | риску́ющее | риску́ющая | риску́ющие |
| Sinh cách | риску́ющего | риску́ющего | риску́ющей | риску́ющих |
| Tặng cách | риску́ющему | риску́ющему | риску́ющей | риску́ющим |
| Đối cách | риску́ющего, риску́ющий | риску́ющее | риску́ющую | риску́ющих, риску́ющие |
| Công cụ cách | риску́ющим | риску́ющим | риску́ющей, риску́ющею | риску́ющими |
| Giới cách | риску́ющем | риску́ющем | риску́ющей | риску́ющих |