рис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cơmварёный
- gạoочищенный
- lúaрастениеcâyOryzasativa
- nếp, gạo nếpклейкий
- thócнеочищенный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ри́с | ри́сы |
| Sinh cách | ри́са | ри́сов |
| Tặng cách | ри́су | ри́сам |
| Đối cách | ри́с | ри́сы |
| Công cụ cách | ри́сом | ри́сами |
| Giới cách | ри́се | ри́сах |
