рис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cơmварёный
  2. gạoочищенный
  3. lúaрастениеcâyOryzasativa
  4. nếp, gạo nếpклейкий
  5. thócнеочищенный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́сри́сы
Sinh cáchри́сари́сов
Tặng cáchри́сури́сам
Đối cáchри́сри́сы
Công cụ cáchри́сомри́сами
Giới cáchри́сери́сах

Từ liên quan