ри́синка рисинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hạt gạo, hột gạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́синкари́синки
Sinh cáchри́синкири́синок
Tặng cáchри́синкери́синкам
Đối cáchри́синкури́синки
Công cụ cáchри́синкой, ри́синкоюри́синками
Giới cáchри́синкери́синках