ри́синка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hạt gạo, hột gạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ри́синка | ри́синки |
| Sinh cách | ри́синки | ри́синок |
| Tặng cách | ри́синке | ри́синкам |
| Đối cách | ри́синку | ри́синки |
| Công cụ cách | ри́синкой, ри́синкою | ри́синками |
| Giới cách | ри́синке | ри́синках |