ри́за риза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hoàng bào, long bào, long cổnцарское одеяниеáo, chiếc
  2. khung tượng thánh, khung ảnh thánhнакладка на иконеcái
  3. áo lễ, áo tế, tế phụcпри богослуженииcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́зари́зы
Sinh cáchри́зыри́з
Tặng cáchри́зери́зам
Đối cáchри́зури́зы
Công cụ cáchри́зой, ри́зоюри́зами
Giới cáchри́зери́зах

Từ liên quan