ри́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hoàng bào, long bào, long cổnцарское одеяниеáo, chiếc
- khung tượng thánh, khung ảnh thánhнакладка на иконеcái
- áo lễ, áo tế, tế phụcпри богослуженииcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ри́за | ри́зы |
| Sinh cách | ри́зы | ри́з |
| Tặng cách | ри́зе | ри́зам |
| Đối cách | ри́зу | ри́зы |
| Công cụ cách | ри́зой, ри́зою | ри́зами |
| Giới cách | ри́зе | ри́зах |