ри́зница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phòng áo lễ, kho đồ thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ри́зница | ри́зницы |
| Sinh cách | ри́зницы | ри́зниц |
| Tặng cách | ри́знице | ри́зницам |
| Đối cách | ри́зницу | ри́зницы |
| Công cụ cách | ри́зницей, ри́зницею | ри́зницами |
| Giới cách | ри́знице | ри́зницах |