ри́зница ризница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phòng áo lễ, kho đồ thánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchри́зницари́зницы
Sinh cáchри́зницыри́зниц
Tặng cáchри́зницери́зницам
Đối cáchри́зницури́зницы
Công cụ cáchри́зницей, ри́зницеюри́зницами
Giới cáchри́зницери́зницах