ржано́й ржаной

tính từ

Nghĩa

  1. Lúa mạch đen, hắc mạch, lúa mì đen

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchржано́йржано́ержана́яржаны́е
Sinh cáchржано́горжано́горжано́йржаны́х
Tặng cáchржано́муржано́муржано́йржаны́м
Đối cáchржано́йржано́ержану́юржаны́е
Công cụ cáchржаны́мржаны́мржано́йржаны́ми
Giới cáchржано́мржано́мржано́йржаны́х

Ví dụ

  • ржаной колос
    bông lúa mạch đen
  • ржанойая мука
    bột mạch đen, bột hắc mạch
  • ржаной хлеб
    bánh mì đen