рефле́ксия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự phản chiếu, sự phản ánh
- sự tự phản tỉnh, sự tự ý thứcpsychological
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рефле́ксия | рефле́ксии |
| Sinh cách | рефле́ксии | рефле́ксий |
| Tặng cách | рефле́ксии | рефле́ксиям |
| Đối cách | рефле́ксию | рефле́ксии |
| Công cụ cách | рефле́ксией, рефле́ксиею | рефле́ксиями |
| Giới cách | рефле́ксии | рефле́ксиях |