рефле́ксия рефлексия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự phản chiếu, sự phản ánh
  2. sự tự phản tỉnh, sự tự ý thứcpsychological

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрефле́ксиярефле́ксии
Sinh cáchрефле́ксиирефле́ксий
Tặng cáchрефле́ксиирефле́ксиям
Đối cáchрефле́ксиюрефле́ксии
Công cụ cáchрефле́ксией, рефле́ксиеюрефле́ксиями
Giới cáchрефле́ксиирефле́ксиях

Từ liên quan