рефле́кс рефлекс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phản xạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрефле́ксрефле́ксы
Sinh cáchрефле́ксарефле́ксов
Tặng cáchрефле́ксурефле́ксам
Đối cáchрефле́ксрефле́ксы
Công cụ cáchрефле́ксомрефле́ксами
Giới cáchрефле́ксерефле́ксах

Ví dụ

  • коленные рефлексы
    phản xạ bánh chè
  • условный рефлекс
    phản xạ có điều kiện
  • бесусловный рефлекс
    phản xạ không điều kiện

Từ liên quan