репроду́кция репродукция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bản sao, phiên bản, tranh in lạiкартинаbức
  2. in lại, phiên bảnвоспроизведениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрепроду́кциярепроду́кции
Sinh cáchрепроду́кциирепроду́кций
Tặng cáchрепроду́кциирепроду́кциям
Đối cáchрепроду́кциюрепроду́кции
Công cụ cáchрепроду́кцией, репроду́кциеюрепроду́кциями
Giới cáchрепроду́кциирепроду́кциях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa