рента́бельность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Sinh lợi, doanh lợi, có lợi nhuận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рента́бельность | — |
| Sinh cách | рента́бельности | — |
| Tặng cách | рента́бельности | — |
| Đối cách | рента́бельность | — |
| Công cụ cách | рента́бельностью | — |
| Giới cách | рента́бельности | — |